• Trang chủ > Những điều cần biết

 

 

GIÁ THUỐC, VẬT TƯ TIÊU HAO SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN

 

Tên  đv  Giá nhập  SĐK Nhà sản xuất
10208 5-Fluorouracil 0,25g/5ml ống 42,000 17142/QLD-KD Ebewe-áo
11261 Adalat 0,01g viên 2,253 VN-14010-11 R.P Scherer-Đức
10254 Adrenalin 0,001g ống 2,583 VD-12988-10 Vinphaco-VN
11296 Alphadeka DK 5000UI lọ 5,850 GC-0130-11 Bidiphar-VN
11237 Alverin 0,04g viên 126 VD-15644-11 Vinphaco-VN
11847 Alvesin 10E - 250 ml chai 80,200 VN-9462-10 Berlin Chemie-Đức
11262 Amlor 0,005 g viên 8,125 VN-10465-10 Pfizer -Pháp
11715 Amox-Sul 1,5g lọ 43,900 VN-13295-11 Penmix-HQ
11604 Ampicillin 1 g (Nội) lọ 3,500 VD-14895-11 VCP-VN
11402 Argyrol 1% - 5ml lọ 10,500 VD-15964-11 Danapha-VN
11619 Arshavin 1g lọ 12,900 VN-10674-10 Zeiss-Ấn Độ
11311 Atropin 0,25 mg ống 480 VD-12440-10 Vinphaco-VN
11716 Bactamox 1,5g lọ 65,000 VN-14675-12 Bosch-Pakistan
10150 Bupivacaine 0,1g/20ml lọ 42,799 1462/QLD-KD Aguettant-Pháp
10156 Bupivacaine 0,5%-4ml ống 39,200 VN-6705-08 Aguettant-Pháp
10232 Buscopan 0,02g ống 8,376 VN-15234-12 Boehringer Ingelheim-TBN
11315 Calciclorid 0,5g ống 1,150 VD-12441-10 Vinphaco-VN
10216 Calcium Folinate 0,05g/5ml lọ 99,750 VN-15844-12 Hospira-Australia
10329 Cammic 0,5g viên 1,650 VD-17592-12 Vinphaco-VN
11745 Cefotaxim 1g lọ 19,000 VN-5724-08 Rotexmedica-Đức
11532 Chiamin S 2 - 20ml ống 16,800 VN-14366-11 SiuGuan-Đài Loan
11754 Clamoxyl 0,25g gói 5,090 VN-7688-09 Glaxo Wellcome-Pháp
11714 Combikit 1,6g lọ 120,804 VD-16930-12 Minh Dân -VN
11751 Curam 1g  viên 10,358 VN-13858-11 Sandoz GmbH-Áo
10244 Cyclonamin 0,25g ống 19,700 VN-14311-11 Polpharma-Ba Lan
11746 DBL Meropenem 1g lọ 420,000 VN-12312-11 Hospira-ấn Độ
10340 Diaphilin 0,24 g ống 10,395 VN-5363-10 Richter-Hungary
10125 Diazepam 0,01g (ố) ống 7,700 VN-15613-12 Rotex-Đức
11305 Diclofenac Galien 0,1g viên 14,800 VD-15148-11 Imexpharm-VN
10252 Digoxin 0,5 mg ống 18,340   Sterop-Bỉ
11452 Dimedrol 0,01g ống 550 VD-12992-10 Vinphaco-VN
10165 Diprospan 0,007g ống 47,900 VN-15551-12 Schering-Bỉ
10101 Dolcontral  0,1g ống 14,900 VN-11274-10 Polfa-Ba Lan
10255 Dopamin 0,2g ống 22,680 VN-1983-06 Rotex-Đức
10269 Dorocardyl 0,04g viên 380 VD-13125-10 Domesco-VN
11239 Dros-ta 0,04g viên 378 VD-7504-09 Hataphar-VN
10214 Duphaston 0,01g viên 6,816 VN-12830-11 Abbott-Hà Lan
10247 Duratocin  0,1mg/ml ống 398,037 VN-14168-11 Jubilant - Canada
11280 Efferalgan 0,08g gói 2,078 VN-9193-09 Bristol-Myers-Pháp
10184 Endoxan 0,2g lọ 49,829 9553/QLD-KD Baxter-Đức
10108 Ephedrin 0,03g ống 57,700 VN-5464-10 Aguettan-Pháp
10196 Epirubicin 0,05g lọ 774,900 VN-16983-13 Pharmachemie-Hà Lan
10217 Eposin 0,1g/5ml lọ 178,500 VN-11805-11 Pharmachemie BV-Hà Lan
11835 Esafosfina 5g chai 343,000 VN-16777-13 Biomedica Foscama-Ý
10141 Esmeron 0,05g lọ 97,620 VN-6746-08 N.V.Organon -Hà Lan
10111 Fentanyl 0,1mg ống 11,300 VN-6793-08 Rotexmedica-Đức
11384 Fleet Enema 133ml chai 53,500 VN-9933-10 C.B.Fleet-Mỹ
11385 Fleet Phospho Soda 45ml chai 49,500 VN-4975-10 C.B.Fleet-Mỹ
11449 Fluomizin 0,01g viên 18,149 VN-16654-13 Rottendorf -Đức
10250 Fluximem ống 28,000 VN-15182-12 Nanjing Hencer-TQ
11383 Forlax 10 g gói 4,275 VN-16801-13 Ipsen-Pháp
10555 Fovepta 200ui/0,4ml ống 1,995,000 10647/QLD-KD Biotest Pharma GmbH-Đức
11762 Furect 0,2g/100ml lọ 105,000 VN-9510-10 Solupharm-Đức
11263 Furosemid 0,04g viên 144 VD-15874-11 Mekophar-VN
11270 Furosemide 0,02g/2ml ống 5,600 VN-16437-13 S.A.L.F S.p.A-Ý
10122 Gardenal 0,01g viên 110 VD-13895-11 Pharbaco-VN
11872 Glucose 10%-500ml (Kabi) chai 10,500 VD-12491-10 Fresenius Kabi-VN
11873 Glucose 20%-500ml (Kabi) chai 12,285 VD-12492-10 Fresenius Kabi-VN
11871 Glucose 5%-500ml (Kabi) chai 8,201 VD-17664-12 Fresenius Kabi-VN
11830 Human Albumin-20%-50ml (Hung) chai 756,000 QLSP-0706-13 Human-Hungary
11551 Huyết thanh KDT uốn ván 1500 đv ống 20,500 QLSP-0404-11 IVac-VN
11377 Hydrite viên 992 VD-11372-10 United Pharma-VN
11288 Ibuprofen 0,6g viên 376 VD-18461-13 Mekophar-VN
10554 ImmunoHBs 180ui/ml lọ 1,700,000 QLSP-0754-13 Kedrion-ý
11316 Kaliclorid 0,5g (nội) ống 2,200 VD-12995-10 Vinphaco-VN
11266 Kalium chloratum 0,5g viên 1,500 VN-14110-11 Biomedica-CH Séc
10198 Kemocarb 0,15g lọ 275,000 VN-14671-12 Fresenius-ấn Độ
10112 Ketamin 0,5g lọ 46,500 VN-8265-09 Rotex-Đức
11752 Klamentin 1g viên 9,975 VD-7875-09 DHG Pharma-VN
11151 Lidocain  10% 38g (xịt) lọ 105,000 VN-9201-09 Egis-Hungary
11150 Lidocain 0,04g ống 470 VD-12996-10 Vinphaco-VN
11862 Lipovenoes 10%-250 ml chai 105,000 VN-17439-13 Fresenius Kabi-Áo
10115 Lumidone 0,1g ống 7,875 VN-6783-08 Daewon-Hàn Quốc
11313 Magnesi sulfat Kabi 1,5g/10ml ống 2,415 VD-19567-13 Fresenius Kabi-VN
11535 Magnesium-B6 viên 166 VD-16231-12 Pharimexco-VN
10275 Malflam 15 0,015g/3ml ống 18,500 VN-7626-09 Cipla-Ấn độ
11807 Manitol  20% 250 ml  chai 22,500  VD-8937-09    KabiBidiphar-VN  
11220 Marvelon (vỉ 21 viên) viên 2,532 VN-8887-09 Organon -Hà Lan
11753 Mecefix-B.E 0,15g viên 7,500 VD-17711-12 Merap-Việt Nam
11609 Medoclav 1,2g lọ 35,000 VN-5526-10 Medochemie-CH Síp
11514 Medphadion 20mg/ml,lọ5ml lọ 210,000 VN-6947-08 Medphano-Đức
10187 Methotrexat 0,05g ống 80,850 13236/QLD-KD Ebewe-áo
10195 Methotrexat 2,5mg viên 2,268 15384/QLD-KD Remedica-CH Síp
10261 Methyldopa 0,25g viên 1,890 16492/QLD-KD Remedica-Síp
10242 Methylergometrine 0,2 mg ống 14,417 VN-5607-10 Rotex-Đức
11376 Metoran 0,01g/2ml ống 1,491 VD-9978-10 Danapha-VN
11678 Metronidazol  0,25 g viên 140 VD-6988-09 Mekophar
11677 Metronidazol  0,5g (Đức) lọ 33,000 VN-5608-10 Rotexmedica-Đức
11380 Microclismi 9 g tuýp 14,000 VN-17221-13 Zeta-ý
10462 Misoprostol 0,2mg viên 4,000 VD-13626-10 Stada-Việt Nam
10205 Mitotax 0,03g/5ml lọ 549,999 VN-14664-12 DR Reddys-ấn Độ
11366 Mitux 0,2g gói 1,071 VD-9270-09 DHG Pharma-VN
10109 Morphini Sulfas Wzf 0,1%-2mg/2ml ống 81,650 18/2013-N Warsaw-Ba Lan
11393 Motilium 30ml lọ 23,798 VN-13739-11 Olic-Thái Lan
11805 Natribicacbonat 1,4%500 ml chai 38,115 VD-12494-10   Bidiphar-VN  
11400 Natriclorid 0,9% 10 ml lọ 1,500 VD-20201-13 Haipharco-VN
11811 Natriclorid 0,9% 100 ml (B.Braun) chai 12,968 VD-16420-12 Braun-Việt Nam
11810 Natriclorid 0,9% 500 ml(DD thấm máu) chai 9,450 VD-15018-11 Vinphaco-VN
11875 Natriclorid 0,9%-500ml (Kabi)   chai 7,723 VD-9674-09 Fresenius Kabi-VN
10140 Neostigmin 0,5 mg ống 8,715 VN-15618-12 Rotex-Đức
10148 Neostigmine hameln 0,5mg ống 7,780 VN-15323-12 Hameln-Đức
11268 Nicardipin 0,01g/10ml ống 124,999 VN-5465-10  Aguettant - Pháp
10229 No-Spa 0,04g/2ml ống 5,582 VN-14353-11 Chinoin-Hungary
11870 NS 0,9%-500 ml (Natri clorid) chai 11,576 VN-14506-12 Claris-ấn Độ
11748 Nước cất 1000ml chai 18,900 VD-8196-09 Mekophar-VN
11700 Nước cất 5 ml ống 670 VD-13000-10 Vinphaco-VN
11744a Nước cất ống nhựa 5ml ống 1,260 VN-21551-14 CPC1HN-Việt Nam
11410 Nystatin 25000 IU (Rơ miệng) gói 2,000 VD-16027-11 OPC-VN
11545 Obimin Plus viên 7,168 VN-8321-09 Darya Varia-Indonesia
10106 Osaphine 0,01g ống 3,120 VD-8819-09 Pharbaco-VN
10240 Oxytocin 5 đv (Hung) ống 3,790 VN-5366-10 Gedeon Richter-Hungary
10204 Paclirich 0,03g lọ 682,500 VN-1716-12 IMA S.A.I.C -Argentina
11306 Panalganeffer 0,5g viên 790 VD-17904-12 Pharimexco-VN
10243 Paparin 0,04g(ố) (Nội) ống 3,297 VD-20485-14 Vinphaco-VN
11287 Perfalgan 1g/100ml lọ 47,730 VN-5346-10 Bristol-Myers-ý
11749 Phillebicel 0,5g lọ 55,000 VD-17780-12 Phil Inter Pharma-VN
10162 Prednisolon 0,005g viên 90 VD-5159-08 Pharbaco-VN
10211 Progesteron 0,025g ống 8,190 VN-15619-12 Rotex-Đức
11221 Progynova 0,002g viên 3,275 VN-12179-11 Delpharm-Pháp
10177 Propofol-Lipuro 1%/20ml ống 79,000 VN-5720-10 B.Braun- Đức
11761 Proxacin 1%-20ml lọ 136,500 VN-15653-12 Warsaw-Ba Lan
11834 Refortan 6%-500ml chai 99,000 VN-9010-09 Berlin Chemie-Đức
11874 Ringer lactat  500 ml (Kabi) chai 8,201 VD-8938-09 Fresenius Kabi-VN
11658 Rocephin 0,25g lọ 75,495 VN-17037-13 Roche-Thụy sỹ
11645 Rocephin 1g lọ 181,440 VN-17036-13 Roche-Thụy sỹ
10129 Seduxen 0,005g viên 398 VN-8707-09 Gedeon-Hungary
10164 Solu-Medrol 0,04g lọ 33,100 VN-11234-10 Pfizer-Bỉ
11743 Strixon-T 1,125g lọ 98,000 VN-5283-10 Sanjivani-ấn Độ
11312 Strychnin 0,001g ống 441 VD-13006-10 Vinphaco-VN
11901 Sulfaguanidin 0,5g viên 180 VD-14298-11 Hataphar-VN
10142 Suxamethonium 0,1g ống 15,750 VN-16040-12 Rotex-Đức
11521 Tardyferon B9  viên 2,849 VN-16023-12 Pierre Fabre-Pháp
11300a Tatanol 0,5g viên 462 VD-8219-09 Pymepharco-VN
10328 Teretect A 0,5g/5ml ống 14,200 VN-9073-09 The Acme-Bangladesh
11353 Terpin Codein 5 viên 210 VD-6746-09 Pharimexco-VN
11294 Tiamozym 0,01g viên 1,400 VN-7438-09 Prayash-ấn Độ
11720 Trifamox IBL 1,5g lọ 97,900 VN-8809-09 Laboratorios Bago S.A-Argentina
11902 Trimeseptol 0,48g viên 231 VD-11596-10 Hataphar-VN
10212 Utrogestan 0,1g viên 6,500 VN-7861-09 Besins-Bỉ
11448 Vaginapoly viên 4,500 VD-16740-12 Phil Inter-VN
11341 Ventolin  20 g(200 liều xịt) tuýp 76,379 VN-7689-09 Glaxo-TBN
11354 Vincystin 0,2g gói 580 VD-18412-13 Vinphaco-VN
11659 Vinphacine 0,5g ống 13,000 VD-16308-12 Vinphaco-VN
11518 Vinphyton 0,001g ống 2,793 VD-16307-12 Vinphaco-VN
11238 Vinsalmol 0,5mg ống 4,400 VD-13011-10 Vinphaco-VN
11301 Viramol 1g-100ml chai 40,000 VD-5626-08 Kabi-Bidiphar-VN
11503 Vitamin B1 0,025 g ống 480 VD-13013-10 Vinphaco-VN
11516 Vitamin B12 1000mcg ống 520 VD-12447-10 Vinphaco-VN
11544 Vitamom viên 2,450 VN-15383-12 Prayash-ấn Độ
11755 Viticalat 3,2g lọ 87,150 VD-19062-13 VCP-Việt Nam
11307 Voltaren 0,1g viên 15,602 VN-16847-13 Delpharm Huningue S.A.S-Pháp
11415 Xanh metylen 1% -20ml lọ 2,000 VS-4843-12 Hải Dương-VN
11562 Xenetix 300-50ml lọ 275,100 VN-16786-13 Guebet-Pháp
11152 Xylocain zelly 2% 30g tuýp 55,600 VN-10739-10 Recipharm-Thuỵ Điển
11392 Zantac 0,05g (ố) ống 27,708 VN-10265-10 Glaxo-ý 
11656a Zinacef 0,75g lọ 44,431 VN-10706-10 Glaxo -ý
31404 Bơm tiêm nhựa 20 ml cái 2,799   Vinahankook-VN
31410 Bơm tiêm MPV 50 ml cái 6,800   MPV-VN
31405 Bơm tiêm nhựa 50 ml cái 6,400   Vinahankook-VN
31326 Kim luồn an toàn có cánh 18G cái 21,399   Braun-Malaysia
31330 Kim luồn an toàn có cánh 24G cái 21,399   Braun-Malaysia
31329 Kim luồn không cánh 18G (Terumo) cái 16,719   Terumo-Philippin