• Trang chủ > Những điều cần biết

GIÁ THUỐC, VẬT TƯ TIÊU HAO ĐƯỢC SỬ DỤNG TẠI BỆNH VIỆN PHỤ SẢN HẢI PHÒNG

 

Tên thành phẩm, hàm lượng, nồng độ Đơn vị Giá thu (VNĐ) Số đăng kí Hãng sx - Nước sx Quy cách, đường dùng, dạng bào chế Hoạt chất
11358 ACC 0,2g gói  2 198 VN-11089-10 Lindopharm GmbH  - Đức Hộp 50 gói, bột pha dung dịch uống, Uống Acetylcystein 
11261 Adalat 0,01g viên  2 253 VN-14010-11 Scherer GmbH-Đức 3 vỉ x 10 viên/ hộp, Viên nang mềm, ép vỉ, Uống Nifedipin
10254 Adrenalin 0,001g ống  2 037 VD-12988-10 Vinphaco-VN Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml dung dịch tiêm Epinephrin
11846 Alvesin 5E - 250 ml* chai  66 500 VN-10762-10 Berlin Chemie AG - Đức Kiện/10 chai, dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Acid amin
11262 Amlor 0,005 g viên  8 125 VN-10465-10 Pfizer -Pháp 3 vỉ x 10 viên/ hộp, Viên nang, uống Amlodipin
11604 Ampicillin 1 g (Nội) lọ  3 591 VD-12875-10 CTCPDP Minh Dân Hộp 50 lọ; bột pha tiêm; tiêm Ampicillin
11402 Argyrol 1% - 5ml lọ  10 333 VD-15964-11 Danapha  - Việt Nam  lọ 5ml, dung dịch nhỏ mắt Argyrol 
11931 Atropin sulfat 0,25mg/1ml ống   470 VD-24376-16 HD Pharma-VN Hộp 100 ống x 1ml dung dịch tiêm Atropin sulfate
               
11537 Babi BON 12.000IU/12ml lọ  36 000 VD-13463-10 OPV - Việt Nam H/01 lọ; Dung dịch nhỏ giọt, uống Vitamin D3
11758 Basultam 2g lọ  186 800 VN-18017-14 Medochemie Ltd - Cyprus Hộp 01 lọ bột pha tiêm Cefoperazon + Sulbactam 
10227 Bivibact 0,5g ống  48 000 VD-19950-13 Pharbaco-VN Hộp 10 ống,Tiêm, dung dịch tiêm Ethamsylat 
10150 Bupivacaine 0,1g/20ml lọ  42 000 VN-19692-16 Aguettant-Pháp Hộp 10 lọ thủy tinh x 20ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Bupivacaine
10156 Bupivacaine 0,5%-4ml ống  37 600 VN-18612-15 Aguettant-Pháp Hộp 20ố x 4ml,dd tiêm tủy sống Bupivacaine
11322 Bunchen 0,1g viên  11 400 VN-18216-14 Lekhim-Kharkov JSC-Ukraine Hộp 2 vỉ x 5 viên đặt hậu môn Diclofenac
10329 Cammic 0,5g viên  1 680 VD-17592-12 Vinphaco - VN Hộp 10 vỉ x 10 viên nén dài bao phim, uống Tranexamic acid
10330 Cammic 0,25g/5ml ống  4 095 VD-12989-10 Vinphaco-VN Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml dung dịch tiêm Acid Tranexamic
11315 Calciclorid 0,5 g ống  1 200 VD-12441-10 Vinphaco-VN Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml dung dịch tiêm  Calcichlorid 
10434 Carboplatin Sindan 0,15g/15ml lọ  255 000 VN-11618-10 Sindan Pharma - Romania Hộp 1 lọ, dung dịch,tiêm Carboplatin
11775 Cefe injection "Swiss" 1g lọ  85 500 22122/QLD-KD Swiss
Pharma  - Taiwan
Hộp 10 lọ bột pha tiêm, Tiêm Cefmetazole
11777 Ceftazidime Gerda 2g lọ  142 000 VN-17905-14 LDP Laboratorios Torlan SA-Spain Hộp 10 lọ, bột pha tiêm Ceftazidim
11332 Chymodk 4,2mg viên  1 190 VD-22146-15 Hataphar-VN Hộp 2 vỉ x 10 viên  nén     phân tán, uống Alpha chymotrypsin
11773 Curam Quick 1g  viên  14 990 VN-18637-15 Sandoz GmbH-Áo Hộp 7 vỉ x 2 viên, Viên phân tán, Uống Amoxicillin +Acid Clavulanic
11754 Clamoxyl 0,25g gói  5 090 VN-18308-14 Glaxo Wellcome-Pháp Hộp 12 gói, Bột pha hỗn dịch uống, uống Amoxicillin
11903 Cotrimstada 0,48g viên   350 VD-10723-10 Stada-Việt Nam Hộp 10 vỉ x 10 viên nén, uống Sulfamethoxazol + Trimethoprim  
11776 Choongwae Prepenem 500mg                                  ( Prepenem 500mg) lọ  152 800 VN-13097-11 JW Pharma - Hàn Quốc Hộp 10 lọ bột pha tiêm, Tiêm Imipenem + cilastatin*
10114 Danotan 0,1g ống  10 000 10/2016-P Dai Han-HQ Hộp 50 ống 1 ml Phenobarbital 
11718 Danaroxime 1,5g lọ  95 500 VN-15270-12 Panpharma-Pháp Hộp 10 lọ, Bột pha dung dịch truyền, Tiêm truyền Cefuroxim
10340 Diaphyllin 0,24 g ống  10 100 VN-5363-10 Gedeon Richter - Hung Hộp 5 ống thuốc tiêm Aminophyllin
10500 Diazepam 0,01g/2ml (Vidipha) ống  3 550 VD-10464-10 Vidipha-VN Hộp 10 ống x 2ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Diazepam 
10125 Diazepam 0,01g (ố) ống  6 700 VN-15613-12 Rotex-Đức Hộp 10 ống, Dung dịch tiêm Diazepam 
10220 Diphereline P.R 3,75mg lọ 2 557 000 VN-19986-16 Ipsen Pharma Biotech -Pháp Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung  môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm, bột pha tiêm, Tiêm Triptorelin acetat
11457 Dimedrol 10mg/1ml ống   525 VD-24899-16 Vinphaco-VN Dung dịch tiêm, Hộp 100 ống x 1ml Diphenhydramin
10260 Dopegyt  0,25g viên  1 760 VN-13124-11 Egis - Hungary Hộp/10 vỉ x 10 viên, viên  nén     bao phim, uống Methyldopa 
10255 Dopamin 0,2g ống  22 050 VN-15124-12 Rotex medica - Đức Dung dịch tiêm, Hộp 100 ống Dopamin 
10269 Dorocardyl 0,04g viên   340 VD-25425-16 Domesco- VN Chai 100 viên nén, uống Propranolol
10101 Dolcontral  0,1g ống  14 280 VN-11274-10 Polfa-Ba Lan Hộp 10 ống; Dung dịch tiêm Pethidin
10214 Duphaston 0,01g viên  7 360 VN-12830-11 Abbott - Hà lan Hộp 20 viên, Viên nén bao phim, Uống Dydrogesteron
11382 Duphalac 10g/15 ml gói  4 546 VN-12829-11 Abbott - Hà lan Hộp 20 gói x 15ml, hỗn dịch uống Lactulose
10247 Duratocin  0,1mg/ml ống  398 036 VN-14168-11 Jubilant - Canada Hộp 5 ống 1 ml, Dung dịch tiêm tĩnh mạch, Tiêm Carbetocin
11280 Efferalgan 0,08g gói  2 078 VN-9193-09 Bristol-Myers-Pháp Hộp 12 gói, Thuốc bột sủi, Uống Paracetamol
10184 Endoxan 0,2g lọ  49 829 VN-16581-13 Baxter-Đức Hộp 1 lọ Bột pha tiêm 200mg - Bột pha tiêm tĩnh mạch - Tiêm Cyclophosphamide
10108 Ephedrin 0,03g ống  57 600 VN-19221-15 Augenttant -Pháp Hộp 10 ống,Dung dịch tiêm Ephedrine
11310 Falgankid 0,25g/10ml ống  4 200 VD-21507-14 CPC1HN-VN Hộp 4 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml, Dung dịch uống Paracetamol (acetaminophen)
10111 Fentanyl 0,1mg ống  9 954 VN-16082-12 Rotexmedica-Đức Hộp 10 ống;Dung dịch tiêm Fentanyl 
11546 Ferium -XT viên  5 300 VN-16256-13 Emcure Pharma-Ấn Độ Hộp 1vỉ x10viên nén bao phim, uống  Sắt ascorbat + Acid folic 
10157 Fresofol 1% - 50ml lọ  165 000 VN-17438-13 Fresenius Kabi - Áo Hộp 1 lọ 50ml, Nhũ tương để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Propofol 1% (10mg/ml)
11548 Ferlin 30 ml lọ  20 963 VD-19232-13 United-Việt Nam Hộp 1 lọ, uống Ferrous sulfat+VitaminB1+VitaminB6+VitaminB12
10250 Fluximem ống  26 000 VN-15182-12 Nanjing
Hencer,
Trung quốc
Hộp 6 ống 4ml
dung dịch tiêm
Phloroglucinolhydrat+ trimethylphloroglucinol
11449 Fluomizin 0,01g viên  18 149 VN-16654-13 Rottendorf Pharma GmbH Hộp 1 vỉ x 6 viên, Viên đặt âm đạo, Đặt âm đạo Dequalinium chloride
11270 Furosemide 0,02g/2ml ống  4 600 VN-16437-13 S.A.L.F S.p.A-ý Hộp 5 ống, dung dịch tiêm Furosemid
10122 Gardenal 0,01g viên   124 VD-13895-11 Pharbaco - Việt Nam Hộp 100 v Viên nén, uống Phenobarbital 
11836 Gelofusine 4%-500ml chai  116 000 VN-13504-11 Braun-Malaysia Hộp 10 chai 500ml dung dịch
 tiêm truyền
Succinyl Gelatin +Natri clorid +Natri hydroxyd 
11871 Glucose 5%-500ml (Kabi) chai  8 400 VD-17664-12 Fresenius Kabi-Việt Nam Thùng 20 chai, Dung dịch tiêm truyền Glucose
11873 Glucose 20%-500ml (Kabi) chai  11 760 VD-12492-10 Fresenius Kabi-Việt Nam Thùng 20 chai, Dung dịch tiêm truyền Glucose
11881 Glucose 10%-500ml (Otsuka) chai  13 000 VD-12014-10 Otsuka OPV-Việt Nam Thùng 24 chai, Dung dịch tiêm truyền Glucose
11243 Harine 0,04g viên   105 VD-14719-11 Hataphar-VN Hộp 50 vỉ x 15 viên  nén    , uống Alverin (citrat)
11551 Huyết thanh KDT uốn ván 1500ui ống  23 000 QLSP-0404-11 IVac-VN Hộp 20 ống dung dịch tiêm Huyết thanh kháng uốn ván 
11684 Itamekacin 0,5g/2ml* ống  8 950 VD-18570-13 Medlac Pharma-VN Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm; Tiêm Amikacin*
11769 Ingaron 0,2g viên  10 000 VD-21692-14 Dopharma - Việt Nam Hộp 1 vỉ x 10 viên. Viên  nén     phân tán, uống Cefpodoxim
11265 Kaldyum 0,6g viên  1 800 VN-15428-12 Egis Pharma - Hungary Hộp 1 lọ
 50 viên, viên nang giải phúng chậm, uống
Kali clorid
11930 Kali clorid 0,5g/ 5ml -MD ống  2 457 VD-23599-15 CTCPDP Minh Dân- Việt Nam Hộp 5 ống 5ml, dung dịch tiêm, tiêm Kali clorid
11316 Kaliclorid 0,5g (nội) ống  2 100 VD-25325-16 Vinphaco - Việt Nam Hộp 50 ống 5ml, dung dịch tiêm, tiêm Kali clorid
10112 Ketamin 0,5g lọ  40 000 VN-8265-09 Rotex-Đức Hộp 25 lọ Dd tiêm Ketamin
11150 Lidocain 0,04 g ống   490 VD-24901-16 Vinphaco - Việt Nam Hộp 100 ống x 2ml dung dịch tiêm Lidocain 
11862 Lipovenoes 10%-250 ml chai  100 000 VN-17439-13 Fresenius Kabi-áo Thùng 10 chai 250ml, Nhũ tương để tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) Nhò dich lipid, Mì truyền
11538 Magne-B6 corbiere 10ml ống  2 789 VD-20815-14 Sanofi-VN Hộp 1 vỉ x 10 ống 10ml, Dung dịch uống, uống Magnesi lactat dihydrat, Pyridoxin hydroclorid, Magnesi pidolat
11539 Magnesi-B6 HG viên   150 VD-21782-14 DP Hậu Giang - VN  h/100 viên  nén     bao phim; uống Vitamin B6 + Magnesi
11319 Magnesium sulphate proamp 1,5g/10ml ống  6 600 14447/QLD-KD Aguettant-Pháp Hộp 50 ống, Dung dịch tiêm Magnesium sulphate heptahydrate
11807 Manitol  20% 250 ml  chai  18 165 VD-8937-09 Fresenius Kabi-Việt Nam Thùng 30 chai,Dung dịch tiêm truyền Maniton 
12500 Medphadion drop 20mg/ml, lọ 5ml mg  2 000 VN-18865-15 MedphanonGmbH - Đức Hộp 1 lọ Nhũ dịch, Uống Phytomenadion
10242 Methylergometrine 0,2 mg ống  14 422 145/QLD-KD ngày 10/01/2017 Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk - Đức Hộp 10 ống x 1ml, Dung dịch tiêm Methyl ergometrin (maleat)
10195 Methotrexat 2,5mg viên  2 268 15384/QLD-KD Remedica-CH síp Hộp 100 viên Methotrexat
11683 Metronidazole  0,5g/100ml (B.Braun) chai  9 450 VD-18093-12 Braun -Việt Nam Chai 100ml, Dung dịch truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền Metronidazol 
11321 Mivitas 0,2g viên  1 200 VD-20111-13 US Pharma USA- VN Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm, uống Ibuprofen
10462 Misoprostol 0,2mg viên  4 500 VD-13626-10 Stada - Việt Nam Hộp 3 vỉ x 10 viên nén, uống Misoprostol
10102 Morphin 0,01g ống  3 360 VD-24315-16 Vidipha-VN Hộp 25 ống, Dung dịch tiêm Morphin Hydroclorid
11805 Natribicacbonat 1,4%-500 ml chai  36 120 VD-12494-10 Fresenius Kabi-VN Dịch truyền Natri hydrocarbonat
  Natriclorid 0,9% 10 ml- lọ  1 500 VD-2201-13 Haiphaco-VN Hộp 1 lọ 10ml, nhỏ mắt, nhỏ mũi Natri clorid
11811a Natriclorid 0,9% 100 ml chai  7 030 VD-21954-14 Fresenius Kabi-VN 80 chai/thùng, Dung dịch tiêm truyền Natri clorid
11882 Natriclorid 0,9% 500 ml-HD (DD thấm máu) chai  6 800 VD-18441-13 HD Pharma-VN Thùng 20 chai 500ml, dd thấm máu Natri clorid
10140 Neostigmin 0,5 mg ống  7 130 VN-15618-12 Rotex-Đức Dung dịch tiêm, Hộp 10 ống 1ml Neostigmin metylsulfat
11875 Natriclorid 0,9%-500ml (Kabi)   chai  7 600 VD-21954-14 Fresenius Kabi-VN Thùng 20 chai, Dung dịch tiêm truyền Natri clorid
11456 Naphadarzol viên  3 580 VD-9946-10 Nam  Hà- VN Hộp 1 vỉ x 6 viên  nén    , đặt phụ khoa Clotrimazol + Metronidazol
11268 Nicardipin 0,01g/10ml ống  124 999 VN-5465-10 Aguettant -Pháp Hộp 10 ống x 10ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Nicardipin 
11268 Nicardipin 0,01g/10ml ống  114 000 VN-5465-10  Aguettant -Pháp Hộp 10 ống x 10ml, Dung dịch tiêm, Tiêm Nicardipin 
11747 Nước cất 500ml chai  7 875 VD-23172-15 Fresenius Kabi-Việt nam   Nước cất pha tiêm
  Nystatin 25000 IU (Rơ miệng) gói  2 000 VD-16027-11 OPC-VN Hộp 10 gói x 1g thuốc bột Nystatin
10240 Oxytocin 5 đv (5IU)(Hung) ống  3 045 VN-5366-10 Gedeon Richter-Hungary Hộp 20vỉ x5 ống  thuốc tiêm Oxytocin 
10249 Oxytocin 10 đv (Đức) ống  9 800 VN-9978-10 Rotex- Đức Hộp 10 ống x 1ml dung dịch tiêm Oxytocin 
11379 Oresol 27,9 g - TW3 gói  1 390 VD-22362-15 CETECO US- Việt Nam bột, uống Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
10435 Paclispec 30mg/5ml ống  235 000 QLĐB-440-14 CPDP trung ương 2 - Việt Nam Hộp 5 ống × 5ml, dung dịch đậm đặc để pha thuốc tiêm truyền Paclitaxel
11306 Panalganeffer 0,5g viên   564 VD-17904-12 Cửu Long - VN H/4v/4,viên  nén     sủi, uống Paracetamol
11431 Paracetamol-Bivid 1g/100ml chai  37 000 VN-16186-13 Bieffe S.P.M-Ý  Hộp 10 lọ,Dung dịch tiêm truyền Paracetamol
11432 Paracetamol Kabi 1g/100ml chai  20 650 VD-19568-13 Fresenius Kabi-VN 48 chai/thùng, dung dịch truyền TM Paracetamol (acetaminophen)
11779 Pencefax 1g Lọ  26 880 VN-18730-15 Laboratorio - TBN Hộp 1 lọ, bột pha tiêm, tiêm Cefotaxim
11287 Perfalgan 1g/100ml Lọ  47 730 VN-19071-15 Bristol-Myers-ý gói 12 Lọ x 100ml, Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch, Tiêm truyền tĩnh mạch Paracetamol
11130 Phenylephrine Aguettant 500mcg/10ml bơm tiêm  194 500 7508/QLD-KD Laboratoire Aguettant - Pháp Hộp 10 bơm tiêm đúng sẵn x 10ml, Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đúng sẵn, Tiêm Phenylephrine clohydrat
11131 Propofol-Lipuro 0,5%-20ml ống  93 555 VN-13505-11 B.Braun - Đức Hộp 5 ống tiêm 20ml, Nhũ tương tiêm Propofol
11761 Proxacin 1%-20ml (0,2g/20ml) lọ  136 000 VN-15653-12 Warsaw-Ba Lan Hộp 10 lọ 20ml dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Ciprofloxacin
31109 PVP Iodine 10% - 1000ml ml 81.9 VD-23736-15 CETECO US- VN Lọ 1000ml, dung dịch sát khuẩn, dùng ngoài Povidone iodine
10276 Raxadoni 0,05g/2ml ống  20 800 VN-16732-13 Demo S.A-Hy Lạp Hộp 5 ống 2ml DD tiêm Ranitidine
10178 Rocuronium Kabi 0,05g lọ  70 400 VN-18303-14 Fresenius Kabi - Áo Hộp 10 lọ 5ml, Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch Rocuronium Bromide
11645 Rocephin 1g lọ  181 440 VN-17036-13 Roche-Thụy sỹ Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung môi pha tiêm Ceftriaxon
11877 Ringerfundin 500ml chai  19 950 VN-18747-15 B.Braun Melsungen AG - Đức Thùng 10 chai, Dung dịch tiêm truyền, Tiêm truyền Ringerlactat 
11778 Rezoclav viên  8 800 VD-17967-12 Pharbaco - Việt Nam Hộp 2 vỉ x 7 viên, Viên  nén     phân tán, Uống Amoxicilin + acid clavulanic
10433 Sintopozid 0,1g/5ml lọ  97 000 VN-18127-14 Sindan Pharma - Romania Hộp 1 lọ, Dung dịch, Tiêm Etoposide 
10231 Salbutamol 0,5mg  ( Ba Lan ) ống  14 910 VN-16083-12 W.P.W.Polfa-Thụy Điển Hộp 10 ống 1ml dung dịch thuốc tiêm Salbutamol
11333 Statripsine 4,2mg viên  1 142 VD-21117-14 Stada - VN Hộp 5 vỉ x 10 viên  nén    , uống Alphachymotrypsine
11744 Sterilised water 5ml ống  1 450 VN-18494-14 Amanta Healthcare Limited - Ấn Độ Hộp 50 ống x 5ml, dung môi pha tiêm Nước cất pha tiêm
10164 Solu medrol 0,04g lọ  33 100 VN-11234-10 Pfizer-Bỉ 1 lọ/ hộp, Bột pha tiêm, có kèm dung môi, Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) Methylprednisolon
10129 Seduxen 0,005g viên   499 VN-19162-15 Gedeon-Hungary Hộp 100 viên  nén    , uống Diazepam
11904 Sulfaganin 0,5g viên   186 VD-23810-15 Mekophar - Việt Nam Hộp 10vỉ x 10 viên  nén    ,Viên  nén    , Uống Sulfaguanidin
11378 Stiprol 9g tuýp  7 000 VD-21083-14 Hà Tĩnh - Việt Nam Hộp 6 tuýp x 9g, Thụt hậu môn Glycerol
               
11521 Tardyferon B9  viên  2 849 VN-16023-12 Pierre Fabre-Pháp Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén giải phóng kéo dài, Uống Ferrous Sulfate+Acid folic
10331 Transamin 0,25g viên  2 200 VN-17933-14 Olic-Thái Lan Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Acid tranexamic
31484 Túi đựng nước tiểu 2 lít (LD) cái  6 500   SPS-Việt Nam    
10212 Utrogestan 0,1g viên  6 500 VN-19019-15 Besins-Bỉ Hộp 2 vỉ x 15 viên nang mềm, uống Progesteron 
10219 Unitrexates 0,05g/2ml lọ  68 000 VN2-222-14 Korea United Pharm-HQ Hộp 10 lọ, Dung dịch tiêm Methotrexat
11448 Vaginapoly viên  4 450 VD-16740-12 Phil Inter-VN Hộp 12 Viên nang mềm, Đặt âm đạo Neomycin sulfate 35.000IU + Polymycin B sulfate 35.000IU + Nystatin 100.000IU
11503 Vitamin B1 0,025 g ống   525 VD-13013-10 Vinphaco - Việt Nam Hộp 100 ống x 1 ml dung dịch tiêm  Vitamin B1 
11389 Vincomid 0,01g/2ml ống  1 407 VD-21919-14 Vinphaco-VN Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm Metoclopamid HCl 
11341 Ventolin  20 g(200 liều xịt) Bình xịt  76 379 VN-18791-15 Glaxo-TBN Hộp 1 bình xịt 200 liều, Huyền dịch xịt qua bình định liều Salbutamol sulfate
11244 Vinopa 0,04g/2ml ống  3 600 VD-18008-12 Vinphaco-VN Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm Drotaverin hydroclorid
11518 Vinphyton 0,001g ống  1 680 VD-16307-12 Vinphaco-VN Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml dung dịch tiêm Phymetonadion(Vitamin K1)
11331 Vintrypsine 5000UI ống  5 000 VD-10526-10 Vinphaco-VN Hộp gồm 5 lọ đông khô + 5 ống dung môi pha tiêm Alpha Chymotrypsin 
11278 Vinzix 0,04g viên   135 VD-15672-11 Vinphaco-VN Hộp 5 vỉ x 50 viên  nén    , uống Furosemid 
11415 Xanh methylen 1% 20 ml lọ  2 050 VS-4843-12 Hải Dương-VN lọ 20ml dung dịch Xanh metylen 
11152 Xylocain zelly 2%-30g Tuýp  55 600 VN-19788-16 Recip- Thụy Sỹ Hộp 10 tuýp x 30g Gel, Gel, Dùng ngoài Lidocain
30342 Băng gạc VT 6x15cm miếng  1 600 01/2013/BYT-TB-CT Danameco-Việt nam    
30219 Băng keo  có   gạc VT 53x70mm miếng  5 200   Urgo -Pháp    
30341 Băng thun 9cm x 5,5m cuộn  6 900   Minh Quang - Việt Nam    
31408 Bơm tiêm MPV 1 ml cái   880   MPV-Việt Nam    
31409 Bơm tiêm MPV 3 ml cái   790   MPV-Việt Nam    
31402 Bơm tiêm nhựa 5 ml (Vinahankook) cái   880   Vinahankook-Việt Nam    
31403 Bơm tiêm nhựa 10 ml MPV cái  1 400   MPV-Việt Nam    
31404 Bơm tiêm nhựa 20ml( Vinahankook) cái  2 800   Vinahankook-Việt Nam 50 cái /hộp  
31405 Bơm tiêm nhựa 50ml( Vinahankook) cái  6 700   Vinahankook-Việt Nam 25 cái/hộp  
31450 bộ gây tê màng cứng (Perifix) bộ  330 000   B.Braun-Malaysia   Perifix complet set (đẻ ko đau)
31511 Certofix catheter 20cm 16G (TM trung tâm ) (Duo V 720) cái  965 000   B.braun - Đức   Catheter TM tr/tâm 2 đường
31910 Chăn ủ ấm y tế cái  18 500   Trung Quốc    
31210 Chỉ Ethibond excel số 0 (W6154)(12vỉ/Hộp) vỉ  87 000   Johnson & Johnson -Mỹ    
31213 Chỉ Ethilon số 3/0 (W3328)(12vỉ/Hộp) vỉ  41 000   Johnson & Johnson -ấn §ẫ    
31243 Chỉ Mersilk số 3/0 (W212)(12vỉ/Hộp) vỉ  25 200   Johnson & Johnson -TQ    
31252 Chỉ Vicryl 2/0 (W9121)(12vỉ/Hộp) vỉ  109 999   Johnson &Johnson -Bỉ    
31253 Chỉ Vicryl 3/0 (W9120)(12vỉ/Hộp) vỉ  90 000   Johnson &Johnson -Bỉ    
31254 Chỉ Vicryl 4/0 (W9113)(12vỉ/Hộp) vỉ  103 000   Johnson &Johnson -Bỉ    
31255 Chỉ Vicryl Plus số 1(VPC359H)(36vỉ/Hộp) vỉ  134 000   Johnson&Johnson-Mỹ    
31262 Chỉ Vicryl rapide số 2/0 (W9962)(12vỉ/Hộp) vỉ  129 999   Johnson &Johnson -Bỉ    
31263 Chỉ Vicryl rapide số 3/0 (W9923)(12vỉ/Hộp) vỉ  125 475   Johnson&Johnson-Mỹ    
31266 Chỉ Vicryl rapide số 4/0 (W9922)(12vỉ/Hộp) vỉ  130 000   Johnson &Johnson -Bỉ    
31452 Đầu nối 3 chạc  có   dây 25cm cái  34 000   Braun-Thuỵ Sỹ    
31440 Dây dẫn bơm tiêm điện 1.0ml x140cm cái  19 000   Braun - Malaysia    
31444 Dây dẫn lưu ổ bụng 5ID cái  14 900   Forte Grow-VN    
31442 Dây dẫn lưu ổ bụng 7ID cái  14 900   Forte Grow-VN    
30647 Dây hút phẫu  thuật cái  12 900   Đức An - Việt Nam    
31431 Dây thở Oxy NL bộ  8 500   Trung Quốc    
31432 Dây thở Oxy trẻ em bộ  25 000   Thomson-Đài Loan    
31433 Dây truyền dịch bộ  6 400   Hanaco - Trung Quốc    
31434 Dây truyền dịch KNI bộ  4 000   Omiga-VN   Cho sơ sinh ăn
31435 Dây truyền máu bộ  26 250   Terumo - Nhật    
31531 Ống nội khí quản số 2,5, số 3, số 3,5 (Kendall) cái  62 000   Covidien-Thái Lan    
31538 Ống nội khí quản số 5,5 (Kendal) cái  62 000   Covidien-Thái Lan    
31539 Ống nội khí quản số 6 (Kendal) cái  70 000   Covidien-Thái Lan    
31537 Ống nội khí quản số 7 cái  23 569   Kyoling - Trung Quốc    
31524 Foley catherter 10Fr (Thông tiểu 2 nòng) cái  37 000   Covidien-Malaysia   Thông tiểu 2  nòng, Sonde foley
31528 Foley catherter 14Fr (Thông tiểu 2 nòng) cái  37 000   Covidien-Malaysia   Thông tiểu 2  nòng, Sonde foley
31526 Foley catheter 16 Fr(Thông tiểu 2 nòng)Malaysia cái  37 000   Covidien-Malaysia   Thông tiểu 2  nòng, Sonde foley
31529 Foley catherter 18Fr (Thông tiểu 2 nòng) cái  37 000   Covidien-Malaysia   Thông tiểu 2 nòng, Sonde foley
31523 Foley catherter 24Fr (Thông tiểu 3 nòng) cái  67 500   Covidien-Malaysia   Thông tiểu 3 nòng, Sonde foley
31851 Găng khám dài cỡ M đôi  20 000    Việt Nam    
31842 Găng phẫu thuật không bột vô trùng số 7, số 7,5 đôi  10 500   Glove - Malaysia    
31843 Găng phẫu thuật vô trùng số 6,5 đôi  5 500   Merufa - Việt Nam    
31840 Găng phẫu thuật vô trùng số 7, số 7,5 đôi  5 355   Merufa - Việt Nam    
31853 Găng XN ngắn cỡ M (Vglove) đôi  1 137   Khải Hoàn-VN    
31455 Khóa ba ngả không dây Welcare cái  8 000   Welcare-Malaysia    
31316 Kim chọc dò  tủy  sống số 18G(Braun) cái  33 000   B.Braun - Malaysia    
31311 Kim chọc dò  22G (sơ sinh) cái  28 100   B.Braun - Malaysia   Spinocan
31838 Kim chọc hút trứng Wallace 33cm 17G (10cái/Hộp) cái  344 400   Smiths Medical-UK    
31312 Kim gây tê tủy  sống 25G cái  33 000   B.Braun - Malaysia   Spinocan
31314 Kim gây tê tủy  sống 27G cái  33 000   B.Braun - Malaysia   Spinocan
31326 Kim luồn có cánh 18G an toàn cái  22 000   B.Braun - Malaysia    
31331 Kim luồn an toàn  có  cánh 20G cái  22 000   B.Braun - Malaysia    
31330 Kim luồn an toàn  có  cánh 24G cái  22 000   B.Braun - Malaysia    
31329 Kim luồn  không cánh 18G (Terumo) cái  16 719   Terumo - Philippin    
31304 Kim tiêm số 18G  cái   430   MPV - Việt Nam    
31301 Kim tiêm số 20G cái   430   MPV - Việt Nam    
31302 Kim tiêm số 23G cái   430   Vinahankook-VN    
31315 Kim truyền cánh bướm   25G (VN) cái  1 400   Vinahankook-VN    
31471 Kẹp rốn sơsinh (VN) cái  3 000 07/2012/BYT-TB-CT Mebiphar -VN    
30340 Optiskin film 53x80mm miếng   7 500   Urgo -Pháp    
               
31500 Xông  cho ăn các loại  (6Fr, 8Fr) cái  16 000   Covidien-Thái Lan    
31501 Xông  dạ dày 125 cm-16Fr cái  24 500   Covidien-Thái Lan    
31503 Xông  hút nhớt các loại  cái  14 000   Covidien-Thái Lan   Suction catheter
31461 Surgicel 10cm x20cm vỉ  600 000   Johnson &Johnson - Anh   Vật liệu cầm máu
31630 Vòng đeo tay mẹ và bé cái  2 730   Malaysia   Vòng đeo tay nhận dạng b/nhân